fair sex
Định nghĩa
Danh từ: "fair sex" là một cụm từ cổ điển, trang trọng hoặc hơi lịch sự để chỉ phụ nữ nói chung, như một tập thể. Cụm từ này mang sắc thái ngưỡng mộ vẻ đẹp và sự duyên dáng của phái nữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể bị coi là hơi lỗi thời hoặc mang tính phân biệt giới tính tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Phái nữ tụ tập trên hiên nhà, trò chuyện và cười đùa.)
- (Anh ấy luôn nói về phái nữ với sự kính trọng lớn.)
- (Nhà thơ đã viết những bài thơ ca ngợi phái nữ, tôn vinh vẻ duyên dáng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học cổ điển, hoặc các bài diễn văn lịch sự. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta ít dùng nó vì có thể gây cảm giác kỳ thị hoặc lỗi thời.
- "the fair sex" thường đứng một mình, không cần bổ ngữ thêm.
- The fair sex deserves equal opportunities in the workplace. (Phái nữ xứng đáng có cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair (tính từ): công bằng, đẹp, sáng sủa (màu da, tóc). Trong cụm từ này, "fair" mang nghĩa "đẹp, duyên dáng".
- The opposite sex: phái kia (chỉ nam giới khi nói về phụ nữ, hoặc ngược lại).
- He found it hard to understand the opposite sex. (Anh ấy thấy khó hiểu phái kia.)
Từ đồng nghĩa
- Womankind: phụ nữ nói chung (trang trọng, trung tính).
- Womankind has made great strides in education. (Phụ nữ nói chung đã đạt được những tiến bộ lớn trong giáo dục.)
- The female sex: phái nữ (trung tính, ít trang trọng hơn).
- The female sex often faces unique challenges. (Phái nữ thường đối mặt với những thách thức đặc biệt.)
- Ladies: các quý bà, quý cô (thân mật, lịch sự).
- Ladies, please take your seats. (Thưa các quý bà, xin vui lòng ngồi vào chỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "fair sex".
Thành ngữ liên quan
- The fairer sex: một biến thể phổ biến khác của "fair sex", mang nghĩa tương tự.
- He was always a gentleman to the fairer sex. (Anh ấy luôn là một quý ông đối với phái nữ.)